Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
震眩弹
zhèn xuàn dàn

lựu đạn choáng

Cụm từ
侦讯
zhēn xùn

thẩm vấn trong quá trình điều tra

Cụm từ
甄训
zhēn xùn

(Đài Loan) xác định (người tài) và đào tạo

Cụm từ
镇压
zhèn yā

đàn áp; trấn áp; dẹp yên; bình định

Cụm từ
镇压反革命运动
Zhèn yā Fǎn gé mìng Yùn dòng

Chiến dịch Trấn áp Phản cách mạng (chiến dịch chính trị của CHND Trung Hoa từ 1950-1952), viết tắt thành 鎮反運動|镇反运动[Zhen4 fan3 Yun4 dong4]

Viết tắt
真言
zhēn yán

lời nói chân thật; thần chú (dịch từ tiếng Phạn: dharani 陀羅尼|陀罗尼)

Cụm từ
箴言
zhēn yán

lời khuyên; răn dạy; châm ngôn; Sách Châm Ngôn trong Kinh Thánh

Tục ngữ / châm ngôn
针眼
zhēn yan

(y học) chắp mắt

Cụm từ
针鼹
zhēn yǎn

thú lông nhím

Cụm từ
震央
zhèn yāng

tâm chấn động đất (Đài Loan)

Cụm từ
枕岩漱流
zhěn yán shù liú

xem 枕石漱流[zhen3 shi2 shu4 liu2]

Cụm từ
真言宗
Zhēn yán zōng

Phật giáo Chân Ngôn

Cụm từ
镇妖
zhèn yāo

trừ tà

Cụm từ
枕叶
zhěn yè

thuỳ chẩm

Cụm từ
针叶
zhēn yè

(cây) lá kim

Cụm từ
针叶林
zhēn yè lín

rừng lá kim

Cụm từ
针叶树
zhēn yè shù

cây lá kim

Cụm từ
针叶植物
zhēn yè zhí wù

cây lá kim (ví dụ: cây thông)

Cụm từ
珍异
zhēn yì

hiếm; quý và lạ

Cụm từ
真意
zhēn yì

ý định thực sự; ý nghĩa thực sự; diễn giải đúng

Cụm từ
震音
zhèn yīn

rung (tremolo)

Cụm từ
阵营
zhèn yíng

nhóm người; trại; phái; phe trong một cuộc tranh chấp

Cụm từ
甄用
zhēn yòng

tuyển dụng qua kiểm tra

Cụm từ
真有你的
zhēn yǒu nǐ de

Bạn thật là gì đó!; Bạn thật tuyệt vời!

Cụm từ
畛域
zhěn yù

(trang trọng) ranh giới; phạm vi

Cụm từ
针鱼
zhēn yú

cá saury (họ Scomberesocidae)

Cụm từ
阵雨
zhèn yǔ

mưa rào

Cụm từ
鸩羽
zhèn yǔ

lông độc của chim truyền thuyết Zhen 鴆|鸩

Cụm từ
镇原
Zhèn yuán

huyện Trấn Nguyên ở Khánh Dương 慶陽|庆阳[Qing4 yang2], Cam Túc

Cụm từ
镇远
Zhèn yuǎn

huyện Zhenyuan trong châu tự trị Miêu và Đồng Qiandongnan 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ