主管机关主管機關 zhǔ guǎn jī guān 主管机关 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 主管机关 trong tiếng Việt cơ quan phụ trách (ví dụ: một chương trình); cơ quan chính phủ liên quan 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan