Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
助攻

zhù gōng

助攻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 助攻 trong tiếng Việt

(quân sự) thực hiện tấn công phụ; (nghĩa bóng) hỗ trợ giải quyết vấn đề; (thể thao) tham gia vào pha chơi mà đồng đội ghi điểm (tức là thực hiện pha kiến tạo)

Tra từ liên quan