诸葛
họ hai chữ [Zhu1 ge3]; phát âm Đài Loan [Zhu1ge2]
họ hai chữ [Zhu1 ge3]; phát âm Đài Loan [Zhu1ge2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhiều loại; tất cả các loại
›诸葛亮Zhū gě LiàngGia Cát Lượng (181-234), lãnh đạo quân sự và thừa tướng Thục Hán 蜀漢|蜀汉 trong thời kỳ Tam Quốc; nhân vật…
›诸般zhū bānnhiều loại khác nhau; nhiều loại
›诸相zhū xiàngtướng mạo của vạn vật (Phật giáo)
›诸生zhū shēnghọc giả thời Minh trở về sau
›诸柘zhū zhècây mía
›诸暨市Zhū jì shìThành phố cấp huyện Chu Kỵ ở Thiệu Hưng 紹興|绍兴[Shao4 xing1], Chiết Giang
›诸暨Zhū jìThành phố cấp huyện Chu Kỵ ở Thiệu Hưng 紹興|绍兴[Shao4 xing1], Chiết Giang
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.