Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
震源
zhèn yuán

tâm chấn (của động đất); trung tâm chấn động

Cụm từ
震源机制
zhèn yuán jī zhì

(địa chấn học) cơ chế chấn tâm

Cụm từ
镇原县
Zhèn yuán xiàn

huyện Trấn Nguyên ở Khánh Dương 慶陽|庆阳[Qing4 yang2], Cam Túc

Cụm từ
镇沅县
Zhèn yuán xiàn

huyện tự trị dân tộc Di, Hà Nhì và La Hủ Trấn Nguyên, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam

Cụm từ
镇源县
Zhèn yuán xiàn

huyện Zhenyuan ở Vân Nam

Cụm từ
镇远县
Zhèn yuǎn xiàn

huyện Trấn Viễn, châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
镇沅彝族哈尼族拉祜族自治县
Zhèn yuán Yí zú Hā ní zú Lā hù zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Di, Hà Nhì và La Hủ Trấn Nguyên, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam

Cụm từ
臻于完善
zhēn yú wán shàn

đạt đến sự hoàn thiện (thành ngữ)

Thành ngữ
臻于郅治
zhēn yú zhì zhì

đạt đến cảnh giới trị nước hoàn hảo (thành ngữ)

Thành ngữ
缜匝
zhěn zā

dày; mịn (kết cấu)

Cụm từ
赈灾
zhèn zāi

cứu trợ thiên tai

Cụm từ
震灾
zhèn zāi

động đất thảm khốc

Cụm từ
甄藻
zhēn zǎo

nhận biết tài năng

Cụm từ
针扎
zhēn zhā

gối cắm kim

Cụm từ
针毡
zhēn zhān

thêu len kim (thủ công); miếng nỉ dùng làm gối ghim

Cụm từ
镇长
zhèn zhǎng

trưởng trấn; thị trưởng (thị trấn nhỏ hoặc làng); quản lý

Cụm từ
朕兆
zhèn zhào

điềm; dấu hiệu (rằng điều gì đó sắp xảy ra); dấu hiệu cảnh báo

Cụm từ
榛榛
zhēn zhēn

mọc um tùm với cây dại

Cụm từ
真真
zhēn zhēn

thực sự; thực tế; chân thành; một cách tỉ mỉ

Cụm từ
真正
zhēn zhèng

chính hãng; thật; đúng; thật sự; quả thật

Cụm từ
振振有词
zhèn zhèn yǒu cí

nói mạnh mẽ và đầy chính nghĩa (thành ngữ); lý luận với sự tự tin vào niềm tin của mình

Thành ngữ
振振有辞
zhèn zhèn yǒu cí

nói mạnh mẽ và đầy chính nghĩa (thành ngữ); lý luận với sự tự tin vào niềm tin của mình; cũng viết 振振有詞|振振有词

Thành ngữ
真挚
zhēn zhì

chân thành; sự chân thành

Cụm từ
真知
zhēn zhī

tri thức thực sự

Cụm từ
臻至
zhēn zhì

đạt tới

Cụm từ
诊治
zhěn zhì

chẩn đoán và điều trị

Cụm từ
针织
zhēn zhī

đan len; quần áo đan

Cụm từ
镇纸
zhèn zhǐ

cục chặn giấy

Cụm từ
真值表
zhēn zhí biǎo

bảng chân trị

Cụm từ
针织品
zhēn zhī pǐn

đồ dệt kim

Cụm từ