Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
竹竿

zhú gān

竹竿 là gì?

竹竿 [zhú gān] có nghĩa là cây tre; sào tre.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竹竿 trong tiếng Việt

  1. cây tre
  2. sào tre

Cách đọc và ghi nhớ 竹竿

竹竿 được đọc là zhú gān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cây tre; sào tre”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan