逐个逐個 zhú gè 逐个 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 逐个 trong tiếng Việt từng cái mộthết cái này đến cái khác 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan