Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逐个逐個

zhú gè

逐个 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逐个 trong tiếng Việt

  1. từng cái một
  2. hết cái này đến cái khác
Tra từ liên quan