Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朱粉

zhū fěn

朱粉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朱粉 trong tiếng Việt

  1. chì đỏ oxit Pb3O4
  2. phấn đỏ và chì trắng
  3. mỹ phẩm
Tra từ liên quan