朱粉 zhū fěn 朱粉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 朱粉 trong tiếng Việt chì đỏ oxit Pb3O4phấn đỏ và chì trắngmỹ phẩm 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan