朱古力
sô cô la (từ mượn); LT:塊|块[kuai4]
sô cô la (từ mượn); LT:塊|块[kuai4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Zhu Houzhao, tên thật của Minh Vũ Tông 正德[Zheng4 de2] (1491-1521), trị vì 1505-1521
›朱子Zhū zǐMaster Zhu, tên gọi khác của Zhu Xi 朱熹[Zhu1 Xi1]
›朱利安Zhū lì ānJulian hoặc Julien (tên)
›朱孝天Zhū Xiào tiānKen Zhu (1979-), ca sĩ và diễn viên Đài Loan
›朱利娅Zhū lì yàJulia (tên)
›朱容基Zhū Róng jīcách viết sai phổ biến của 朱鎔基|朱镕基, Chu Dung Cơ (1928-), chính trị gia Trung Quốc, thủ tướng 1998-2003
›朱利亚尼Zhū lì yà níGiuliani (tên); Rudolph W (Rudy) Giuliani (1944-), chính trị gia đảng Cộng hòa Mỹ, Thị trưởng Thành phố New…
›朱庇特Zhū bì tèSao Mộc (thần La Mã)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.