Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
主干网路主幹網路

zhǔ gàn wǎng lù

主干网路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 主干网路 trong tiếng Việt

mạng lõi; mạng backbone

Tra từ liên quan