助焊剂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
助焊剂
chất trợ hàn (luyện kim)
Giản thể助焊剂
Phồn thể助焊劑
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng