Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嘱咐囑咐

zhǔ fu

嘱咐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘱咐 trong tiếng Việt

dặn dò; căn dặn

Tra từ liên quan