Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
祝福

zhù fú

祝福 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 祝福 trong tiếng Việt

  1. lời chúc
  2. phù hộ
Tra từ liên quan