祝福
lời chúc; phù hộ
lời chúc; phù hộ
祝福 thường mang nghĩa “lời chúc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 祝福, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chúc mừng; lời chúc mừng; LT:個|个[ge4]
›祝颂zhù sòngbày tỏ lời chúc tốt đẹp
›祝好zhù hǎochúc bạn mọi điều tốt lành! (khi kết thúc thư từ)
›祝融Zhù róngChúc Dung, thần lửa trong thần thoại Trung Quốc
›祝寿zhù shòuchúc thọ (cho người cao tuổi)
›祝融号Zhù róng HàoTàu thăm dò Sao Hỏa "Chúc Dung" của Trung Quốc, hạ cánh trên hành tinh này năm 2021
›祝贺词zhù hè cíbài phát biểu chúc mừng
›祝酒zhù jiǔnâng ly chúc rượu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.