烛光燭光 zhú guāng 烛光 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 烛光 trong tiếng Việt ánh nến; thắp nến (canh thức, v.v.); candela, đơn vị cường độ ánh sáng (cd) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan