Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诸葛亮諸葛亮

Zhū gě Liàng

诸葛亮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诸葛亮 trong tiếng Việt

Gia Cát Lượng (181-234), lãnh đạo quân sự và thừa tướng Thục Hán 蜀漢|蜀汉 trong thời kỳ Tam Quốc; nhân vật chính trong tiểu thuyết hư cấu Tam Quốc Diễn Nghĩa 三國演義|三国演义, nơi ông được miêu tả như một nhà hiền triết và thiên tài quân sự; (ví von) một người tài trí

Tra từ liên quan