Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
主干主幹

zhǔ gàn

主干 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 主干 trong tiếng Việt

thân chính; chính; yếu tố cốt lõi

Tra từ liên quan