Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
主公

zhǔ gōng

主公 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 主公 trong tiếng Việt

bệ hạ; hoàng thượng

Tra từ liên quan