Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
主管教区主管教區

zhǔ guǎn jiào qū

主管教区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 主管教区 trong tiếng Việt

giáo phận

Tra từ liên quan