Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
真知灼见
zhēn zhī zhuó jiàn

kiến thức sâu sắc

Cụm từ
珍重
zhēn zhòng

quý giá; cực kỳ có giá trị; (kính ngữ) Xin hãy bảo trọng!

Cụm từ
震中
zhèn zhōng

tâm chấn động đất

Cụm từ
帧中继
zhēn zhōng jì

chuyển tiếp khung

Cụm từ
珍珠
zhēn zhū

ngọc trai; LT:顆|颗[ke1]

Cụm từ
真主
Zhēn zhǔ

Allah

Cụm từ
真珠
zhēn zhū

biến thể của 珍珠[zhen1 zhu1]

Cụm từ
镇住
zhèn zhù

chi phối; kiểm soát; khuất phục; đè bẹp

Cụm từ
针状
zhēn zhuàng

hình kim

Cụm từ
枕状熔岩
zhěn zhuàng róng yán

(địa chất) dung nham gối

Cụm từ
真主党
Zhēn zhǔ dǎng

Hezbollah (nhóm Hồi giáo Lebanon)

Cụm từ
珍珠翡翠白玉汤
zhēn zhū fěi cuì bái yù tāng

canh bắp cải, cơm và đậu phụ

Cụm từ
珍珠港
Zhēn zhū Gǎng

Trân Châu Cảng (Hawaii)

Cụm từ
珍珠母
zhēn zhū mǔ

xà cừ (dùng trong trang trí và trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
珍珠奶茶
zhēn zhū nǎi chá

trà sữa trân châu; trà sữa bột lọc; trà sữa bong bóng

Cụm từ
斟酌
zhēn zhuó

cân nhắc; suy xét; rót đầy ly

Cụm từ
斟酌决定权
zhēn zhuó jué dìng quán

quyền quyết định theo suy xét

Cụm từ
斟酌字句
zhēn zhuó zì jù

cân nhắc lời nói

Cụm từ
珍珠小番茄
zhēn zhū xiǎo fān qié

xem 聖女果|圣女果[sheng4 nu:3 guo3]

Cụm từ
珍珠岩
zhēn zhū yán

đá trân châu

Cụm từ
榛子
zhēn zi

hạt phỉ

Cụm từ
疹子
zhěn zi

phát ban

Cụm từ
镇子
zhèn zi

thị trấn; ngôi làng

Cụm từ
阵子
zhèn zi

khoảng thời gian

Cụm từ
真子集
zhēn zǐ jí

tập hợp con đúng

Cụm từ
甄综
zhēn zōng

đánh giá và lựa chọn toàn diện

Cụm từ
振作
zhèn zuò

phấn chấn; lấy lại tinh thần; vui lên; nâng đỡ; kích thích

Cụm từ
枕葄
zhěn zuò

cái gối

Cụm từ
柘袍
zhè páo

áo bào màu vàng hoàng gia

Cụm từ
褶曲
zhě qū

gấp nếp; gấp khúc

Cụm từ