央企 yāng qǐ 央企 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 央企 trong tiếng Việt doanh nghiệp nhà nước do trung ương quản lý (Trung Quốc), viết tắt của 中央企業|中央企业[zhong1 yang1 qi3 ye4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan