羊膜穿刺
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
羊膜穿刺
chọc ối
Giản thể羊膜穿刺
Phồn thể羊膜穿刺
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng