Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氧气氧氣

yǎng qì

氧气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氧气 trong tiếng Việt

khí oxy

Tra từ liên quan