Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扬眉揚眉

yáng méi

扬眉 là gì?

扬眉 [yáng méi] có nghĩa là nhướng mày.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扬眉 trong tiếng Việt

nhướng mày

Cách đọc và ghi nhớ 扬眉

扬眉 được đọc là yáng méi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhướng mày”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan