Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洋片

yáng piàn

洋片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洋片 trong tiếng Việt

trò chơi trẻ em chơi với thẻ minh họa; pogs; menko (Nhật Bản)

Tra từ liên quan