洋片 yáng piàn 洋片 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 洋片 trong tiếng Việt trò chơi trẻ em chơi với thẻ minh họa; pogs; menko (Nhật Bản) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan