Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羊毛衫

yáng máo shān

羊毛衫 là gì?

羊毛衫 [yáng máo shān] có nghĩa là áo len; áo cardigan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羊毛衫 trong tiếng Việt

  1. áo len
  2. áo cardigan

Cách đọc và ghi nhớ 羊毛衫

羊毛衫 được đọc là yáng máo shān, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “áo len; áo cardigan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan