羊排 là gì?
羊排 [yáng pái] có nghĩa là sườn cừu.
Nghĩa của từ 羊排 trong tiếng Việt
sườn cừu
Cách đọc và ghi nhớ 羊排
羊排 được đọc là yáng pái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sườn cừu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
羊排 [yáng pái] có nghĩa là sườn cừu.
sườn cừu
羊排 được đọc là yáng pái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sườn cừu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .