Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扬清激浊揚清激濁

yáng qīng jī zhuó

扬清激浊 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扬清激浊 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: lọc bỏ cặn bã và đưa vào nước sạch (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: xua đuổi cái ác và đón nhận điều tốt
  3. loại trừ thói xấu và đề cao đức hạnh
Tra từ liên quan