Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洋妞

yáng niū

洋妞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洋妞 trong tiếng Việt

cô gái trẻ nước ngoài

Tra từ liên quan