洋妞
cô gái trẻ nước ngoài
cô gái trẻ nước ngoài
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(Đài Loan) (thể thao) cầu thủ nước ngoài; ngoại binh
›洋垃圾yáng lā jīrác hoặc hàng đã qua sử dụng từ các nước phương Tây; cặn bã của xã hội các nước phương Tây; phiên âm Đài…
›洋山深水港Yáng shān Shēn shuǐ gǎngCảng nước sâu Dương Sơn (gần Thượng Hải)
›洋娃娃yáng wá wabúp bê (kiểu dáng phương Tây)
›洋基队Yáng jī duìđội New York Yankees (đội bóng chày Mỹ)
›洋学Yáng xuéhọc thuật phương Tây
›洋基Yáng jīxem 洋基隊|洋基队[Yang2 ji1 dui4]; đội New York Yankees (đội bóng chày Mỹ)
›洋学堂yáng xué tángtrường theo mô hình phương Tây, dạy các môn như ngoại ngữ, toán, lý, hóa, v.v. (xưa)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.