Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羊男

yáng nán

羊男 là gì?

羊男 [yáng nán] có nghĩa là người dê; vị thần rừng trong thần thoại Hy Lạp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羊男 trong tiếng Việt

  1. người dê
  2. vị thần rừng trong thần thoại Hy Lạp

Cách đọc và ghi nhớ 羊男

羊男 được đọc là yáng nán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người dê; vị thần rừng trong thần thoại Hy Lạp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan