洋浦
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
洋浦
xem 洋浦經濟開發區|洋浦经济开发区[Yang2 pu3 jing1 ji4 kai1 fa1 qu1]
Giản thể洋浦
Phồn thể洋浦
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng