Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洋浦

Yáng pǔ

洋浦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洋浦 trong tiếng Việt

xem 洋浦經濟開發區|洋浦经济开发区[Yang2 pu3 jing1 ji4 kai1 fa1 qu1]

Tra từ liên quan