洋漂族 yáng piāo zú 洋漂族 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 洋漂族 trong tiếng Việt nghĩa đen: người trôi dạt đại dương; người nhảy việc ở nước ngoài 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan