Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洋漂族

yáng piāo zú

洋漂族 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洋漂族 trong tiếng Việt

nghĩa đen: người trôi dạt đại dương; người nhảy việc ở nước ngoài

Tra từ liên quan