Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洋气洋氣

yáng qì

洋气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洋气 trong tiếng Việt

phong cách Tây; phong vị ngoại; hợp thời trang; thời thượng

Tra từ liên quan