洋气洋氣 yáng qì 洋气 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 洋气 trong tiếng Việt phong cách Tây; phong vị ngoại; hợp thời trang; thời thượng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan