洋琴 là gì?
洋琴 [yáng qín] có nghĩa là biến thể của 揚琴|扬琴[yang2 qin2].
Nghĩa của từ 洋琴 trong tiếng Việt
biến thể của 揚琴|扬琴[yang2 qin2]
Cách đọc và ghi nhớ 洋琴
洋琴 được đọc là yáng qín, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 揚琴|扬琴[yang2 qin2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .