Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羊毛毯

yáng máo tǎn

羊毛毯 là gì?

羊毛毯 [yáng máo tǎn] có nghĩa là chăn len.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羊毛毯 trong tiếng Việt

chăn len

Cách đọc và ghi nhớ 羊毛毯

羊毛毯 được đọc là yáng máo tǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chăn len”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan