羊毛毯 là gì?
羊毛毯 [yáng máo tǎn] có nghĩa là chăn len.
Nghĩa của từ 羊毛毯 trong tiếng Việt
chăn len
Cách đọc và ghi nhớ 羊毛毯
羊毛毯 được đọc là yáng máo tǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chăn len”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .