Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羊奶

yáng nǎi

羊奶 là gì?

羊奶 [yáng nǎi] có nghĩa là sữa cừu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羊奶 trong tiếng Việt

sữa cừu

Cách đọc và ghi nhớ 羊奶

羊奶 được đọc là yáng nǎi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sữa cừu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan