Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阳平声陽平聲

yáng píng shēng

阳平声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阳平声 trong tiếng Việt

thanh điệu thứ hai của tiếng Phổ thông

Tra từ liên quan