阳明山
Núi Dương Minh ở Hồ Nam; Núi Dương Minh ở phía bắc Đài Loan, gần Đài Bắc
Núi Dương Minh ở Hồ Nam; Núi Dương Minh ở phía bắc Đài Loan, gần Đài Bắc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phổ thông (xe, thiết bị, v.v.) (Đài Loan)
›阳性yáng xìngdương tính; nam tính
›阳春Yáng chūnDương Xuân, thành phố cấp huyện ở Dương Giang 陽江|阳江[Yang2 jiang1], Quảng Đông
›阳新县Yáng xīn xiànhuyện Yangxin ở Huangshi 黃石|黄石[Huang2 shi2], Hồ Bắc
›阳春市Yáng chūn shìDương Xuân, thành phố cấp huyện ở Dương Giang 陽江|阳江[Yang2 jiang1], Quảng Đông
›阳新Yáng xīnhuyện Yangxin ở Huangshi 黃石|黄石[Huang2 shi2], Hồ Bắc
›阳历yáng lìlịch dương; lịch phương Tây (Gregory)
›阳明区Yáng míng qūquận Yangming của thành phố Mudanjiang 牡丹江市, Hắc Long Giang
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.