阳曲
huyện Yangqu ở Thái Nguyên 太原[Tai4 yuan2], Sơn Tây
huyện Yangqu ở Thái Nguyên 太原[Tai4 yuan2], Sơn Tây
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Yangqu ở Thái Nguyên 太原[Tai4 yuan2], Sơn Tây
›阳朔Yáng shuòhuyện Yangshuo ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây
›阳朔县Yáng shuò xiànhuyện Dương Sóc thuộc Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây
›阳历yáng lìlịch dương; lịch phương Tây (Gregory)
›阳春市Yáng chūn shìDương Xuân, thành phố cấp huyện ở Dương Giang 陽江|阳江[Yang2 jiang1], Quảng Đông
›阳东Yáng dōnghuyện Dương Đông thuộc Dương Giang 陽江|阳江[Yang2 jiang1], Quảng Đông
›阳东县Yáng dōng xiànhuyện Dương Đông thuộc Dương Giang 陽江|阳江[Yang2 jiang1], Quảng Đông
›阳春Yáng chūnDương Xuân, thành phố cấp huyện ở Dương Giang 陽江|阳江[Yang2 jiang1], Quảng Đông
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.