羊年 là gì?
羊年 [yáng nián] có nghĩa là Năm Mùi (ví dụ: 2003).
Nghĩa của từ 羊年 trong tiếng Việt
Năm Mùi (ví dụ: 2003)
Cách đọc và ghi nhớ 羊年
羊年 được đọc là yáng nián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Năm Mùi (ví dụ: 2003)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .