羊年
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
羊年
Năm Mùi (ví dụ: 2003)
Giản thể羊年
Phồn thể羊年
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng