Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
阴唇
yīn chún

(giải phẫu) môi âm hộ

Cụm từ
印次
yìn cì

số lần in

Cụm từ
因此
yīn cǐ

do đó; vì vậy; kết quả là

Cụm từ
淫词秽语
yín cí - huì yǔ

(thành ngữ) lời lẽ tục tĩu; nói bậy

Thành ngữ
淫词亵语
yín cí xiè yǔ

lời lẽ thô tục; nói bậy

Tiếng lóng xã hội
银枞
yín cōng

cây thông bạc (Abies alba)

Cụm từ
阴错阳差
yīn cuò yáng chā

(thành ngữ) do một diễn biến sự kiện bất ngờ dẫn đến

Thành ngữ
音带
yīn dài

băng ghi âm

Cụm từ
银丹
yín dān

bạc nitrat nung chảy (điếu bạc nitrat, dùng làm chất đốt cháy)

Cụm từ
淫荡
yín dàng

phóng đãng; dâm đãng; phóng túng; dâm ô

Cụm từ
引导
yǐn dǎo

hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn đi; khởi động; giới thiệu; sơ lược

Cụm từ
阴道
yīn dào

âm đạo

Cụm từ
阴道口
yīn dào kǒu

cơ quan sinh dục ngoài của nữ (giải phẫu); âm hộ

Cụm từ
引导扇区
yǐn dǎo shàn qū

sector khởi động

Cụm từ
阴道炎
yīn dào yán

nhiễm trùng âm đạo; viêm âm hộ hoặc âm đạo; viêm âm đạo

Cụm từ
引导员
yǐn dǎo yuán

người hướng dẫn; hướng dẫn viên

Cụm từ
引得
yǐn dé

mục lục (từ mượn)

Cụm từ
阴德
yīn dé

đức hạnh thầm kín

Cụm từ
阴德必有阳报
yīn dé bì yǒu yáng bào

làm điều thiện thầm lặng ắt sẽ có báo đáp rõ ràng (thành ngữ)

Thành ngữ
阴蒂
yīn dì

âm vật

Cụm từ
印地安
Yìn dì ān

(HQ) thổ dân châu Mỹ; người bản địa châu Mỹ; các dân tộc bản địa của châu Mỹ; cũng viết 印第安[Yin4 di4 an1]

Cụm từ
印第安
Yìn dì ān

(người) da đỏ Mỹ; người bản địa châu Mỹ; các dân tộc bản địa châu Mỹ

Cụm từ
银点
yín diǎn

điểm bạc; điểm nóng chảy của bạc 962°C được dùng làm điểm chuẩn trong một số thang nhiệt độ

Cụm từ
阴电
yīn diàn

điện tích âm

Cụm từ
印地安纳
Yìn dì ān nà

bang Indiana, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ
印第安纳
Yìn dì ān nà

bang Indiana, Mỹ

Cụm từ
印第安纳波利斯
Yìn dì ān nà bō lì sī

thành phố Indianapolis, Indiana

Cụm từ
印地安纳州
Yìn dì ān nà zhōu

bang Indiana, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ
印第安纳州
Yìn dì ān nà zhōu

bang Indiana, Mỹ

Cụm từ
印第安人
Yìn dì ān rén

người da đỏ Mỹ

Cụm từ