Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原始热带雨林原始熱帶雨林

yuán shǐ rè dài yǔ lín

原始热带雨林 là gì?

原始热带雨林 [yuán shǐ rè dài yǔ lín] có nghĩa là rừng mưa nhiệt đới nguyên sinh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原始热带雨林 trong tiếng Việt

rừng mưa nhiệt đới nguyên sinh

Cách đọc và ghi nhớ 原始热带雨林

原始热带雨林 được đọc là yuán shǐ rè dài yǔ lín, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rừng mưa nhiệt đới nguyên sinh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan