原始码原始碼 yuán shǐ mǎ 原始码 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 原始码 trong tiếng Việt mã nguồn (máy tính) (Đài Loan, HK) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan