元世祖
nghĩa đen tổ của triều Nguyên (1279-1368), tước hiệu của Hốt Tất Liệt (1215-1294), hoàng đế đầu tiên của triều Nguyên, trị vì 1260-1294
nghĩa đen tổ của triều Nguyên (1279-1368), tước hiệu của Hốt Tất Liệt (1215-1294), hoàng đế đầu tiên của triều Nguyên, trị vì 1260-1294
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
triều Nguyên hoặc triều Mông Cổ (1279-1368)
›元史Yuán shǐ"Nguyên sử", bộ sử thứ hai mươi ba trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], biên soạn dưới thời Tống…
›元古代Yuán gǔ dàikỷ Nguyên Cổ (niên đại địa chất từ 2500-540 triệu năm trước)
›元件yuán jiànphần tử; thành phần
›允诺yǔn nuòhứa; hứa làm gì đó
›元来yuán láibiến thể của 原來|原来[yuan2 lai2]
›允许yǔn xǔcho phép; đồng ý
›元元本本yuán yuán běn běnbiến thể của 原原本本[yuan2 yuan2 ben3 ben3]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.