原始
đầu tiên; nguyên thuỷ; sơ khai; (tài liệu v.v.) gốc
đầu tiên; nguyên thuỷ; sơ khai; (tài liệu v.v.) gốc
原始 thường mang nghĩa “đầu tiên”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 原始 cùng cụm 原始社会 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
xã hội nguyên thủy
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
rừng già nguyên sinh; rừng nguyên thuỷ; phủ rừng ban đầu
›原因yuán yīnnguyên nhân; nguồn gốc; nguyên nhân gốc; lý do; Lượng từ: 個|个[ge4]
›原型yuán xíngmô hình; nguyên mẫu; nguyên hình
›原址yuán zhǐvị trí gốc
›原始热带雨林yuán shǐ rè dài yǔ línrừng mưa nhiệt đới nguyên sinh
›原地yuán dì(ở) nơi ban đầu; nơi hiện tại; nơi xuất xứ; sản phẩm địa phương
›原始社会yuán shǐ shè huìxã hội nguyên thủy
›原图yuán túbản vẽ, bản đồ hoặc bức tranh gốc (trái ngược với bản sao hoặc phiên bản đã chỉnh sửa)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.