原始 yuán shǐ 原始 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 原始 trong tiếng Việt đầu tiênnguyên thuỷsơ khai(tài liệu v.v.) gốc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan