Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
院士

yuàn shì

院士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 院士 trong tiếng Việt

  1. học giả
  2. viện sĩ
  3. thành viên (của một học viện)
Tra từ liên quan