原图原圖
原图 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 原图 trong tiếng Việt
bản vẽ, bản đồ hoặc bức tranh gốc (trái ngược với bản sao hoặc phiên bản đã chỉnh sửa)
bản vẽ, bản đồ hoặc bức tranh gốc (trái ngược với bản sao hoặc phiên bản đã chỉnh sửa)