Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原图原圖

yuán tú

原图 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原图 trong tiếng Việt

bản vẽ, bản đồ hoặc bức tranh gốc (trái ngược với bản sao hoặc phiên bản đã chỉnh sửa)

Tra từ liên quan