Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原始林

yuán shǐ lín

原始林 là gì?

原始林 [yuán shǐ lín] có nghĩa là rừng già nguyên sinh; rừng nguyên thuỷ; phủ rừng ban đầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原始林 trong tiếng Việt

  1. rừng già nguyên sinh
  2. rừng nguyên thuỷ
  3. phủ rừng ban đầu

Cách đọc và ghi nhớ 原始林

原始林 được đọc là yuán shǐ lín, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rừng già nguyên sinh; rừng nguyên thuỷ; phủ rừng ban đầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan