Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
远逝遠逝

yuǎn shì

远逝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 远逝 trong tiếng Việt

nhòa dần vào khoảng cách; (bóng) tàn lụi; mờ dần

Tra từ liên quan