远逝遠逝 yuǎn shì 远逝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 远逝 trong tiếng Việt nhòa dần vào khoảng cách; (bóng) tàn lụi; mờ dần 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan