Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圆通圓通

yuán tōng

圆通 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圆通 trong tiếng Việt

linh hoạt; dễ dàng thích nghi

Tra từ liên quan