Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
渊渟岳峙淵渟岳峙

yuān tíng - yuè zhì

渊渟岳峙 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 渊渟岳峙 trong tiếng Việt

  1. (thành ngữ) có phong thái điềm tĩnh nhưng uy nghiêm
  2. có khí chất uy nghi
Tra từ liên quan